HƯỚNG DẪN CHỌN QUE HÀN VÀ DÂY HÀN INOX CHUẨN XÁC NHẤT
1. Tại sao cần chọn đúng vật liệu hàn Inox?
Việc chọn đúng que hàn inox hoặc dây hàn inox giúp:
- Đảm bảo mối hàn bền, chống ăn mòn lâu dài.
- Giảm nguy cơ nứt, biến màu, giảm cơ tính.
- Tiết kiệm chi phí sửa chữa và gia công lại.
2. Xác định loại inox trước khi chọn vật liệu hàn
- Inox Austenitic (SUS 304, 316) → Dễ hàn, chống gỉ cao
- Inox Ferritic (SUS 430) → Cần que hàn inox / dây hàn inox chuyên dụng
- Inox Martensitic (SUS 410, SUS 420) → Độ cứng cao, dễ nứt
- Inox Duplex → Cần dây hàn/ que hàn đặc biệt cân bằng pha
3. Hiểu ký hiệu E và ER
Loại vật liệu | Tiêu chuẩn AWS | Ví dụ | Ý nghĩa |
Que hàn inox | AWS A5.4 | E308L-16 | E: que hàn, 308L: mác hợp kim, -16 loại thuốc bọc/ dòng hàn |
Dây hàn inox | AWS A5.9 | ER308L | ER: dây hàn đặc cho TIG/MIG, 308L: mác hợp kim |
L = Low Carbon → giảm ăn mòn kẽ hạt. |
4. Bảng chọn mác que hàn và dây hàn inox
Mác | Thành phần | Ứng dụng |
308L / ER308L | Cr 19-21%, Ni 9-11% | Hàn inox 304, 304L, 321 |
309L / ER309L | Cr 23-25%, Ni 12-14% | Hàn inox với thép carbon/hợp kim |
316L / ER316L | Cr 18-20%, Ni 11-14%, Mo 2-3% | Hàn inox 316, môi trường biển/hóa chất |
347 / ER347 | Cr-Ni + Nb | Hàn inox chịu nhiệt cao, chống ăn mòn kẽ hạt |
5. Chọn đường kính theo độ dày inox
Độ dày | Que hàn SMAW | Dây hàn TIG/MIG |
1.0–2.0 mm | Ø1.6 mm | Ø0.8–1.0 mm |
2.0–4.0 mm | Ø2.0–2.6 mm | Ø0.8–1.0 mm |
4.0–6.0 mm | Ø3.2 mm | Ø1.0–1.2 mm |
>6.0 mm | Ø4.0 mm | Ø1.2–1.6 mm |
6. Lựa chọn theo môi trường làm việc
- Môi trường thường → 308L/ER308
- Môi trường biển, hóa chất → 316L/ER316L
- Hàn inox - thép thường → 309L/ER309L
- Chịu nhiệt cao → 347/ER347
7. Kinh nghiệm khi hàn inox
- Giữ hồ quang ngắn, tránh cháy cạnh.
- Chọn dòng hàn thấp vừa đủ.
- Hàn TIG/MIG nên dùng Argon tinh khiết.
- Làm sạch bề mặt trước và sau hàn
8. Thương hiệu vật liệu hàn uy tín
- Atlantic - đa dạng chủng loại, mác vật liệu, giá tốt
- Kiswel - chất lượng ổn định, thao tác mượt
- Kobelco - tiêu chuẩn cao, công trình yêu cầu khắt khe
FAQ - Câu hỏi thường gặp
1. Hàn inox 304 nên dùng que hàn / dây hàn gì?
→ 308L hoặc ER308L là lựa chọn phổ biến nhất.
2. Hàn inox với thép thường nên dùng loại nào?
→ Dùng 309L hoặc ER309L để tránh nứt mối hàn.
3. Mác 316L dùng khi nào?
→ Khi hàn inox 316 hoặc làm việc trong môi trường biển, hóa chất.
4. Que hàn và dây hàn inox khác nhau ở điểm nào?
→ Que hàn dùng cho SMAW (hàn hồ quang tay), dây hàn dùng cho TIG/MIG
Kết luận
Chọn đúng que hàn inox hoặc dây hàn inox sẽ giúp mối hàn bền, chống gỉ lâu dài. Nếu bạn chưa chắc loại nào phù hợp, hãy liên hệ Móc Xích để được tư vấn kỹ thuật và cung cấp sản phẩm chính hãng.